Historic | Nghĩa của từ historic trong tiếng Anh

/hɪˈstorɪk/

  • Tính từ
  • có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử
    1. a historic speech: một bài diễn văn lịch sử
    2. historic times: thời kỳ lịch sử (có sử sách chép lại)

Những từ liên quan với HISTORIC

memorable, extraordinary, celebrated, consequential
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất