Household | Nghĩa của từ household trong tiếng Anh

/ˈhaʊsˌhoʊld/

  • Danh Từ
  • hộ, gia đình
  • toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà
  • (số nhiều) bột loại hai
  • Tính từ
  • (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ
    1. household gods: các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
    2. household word: lời nói thông thường, lời nói cửa miệng
  • household troops
    1. quân ngự lâm

Những từ liên quan với HOUSEHOLD

family, homely, everyday
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất