Hussy | Nghĩa của từ hussy trong tiếng Anh

/ˈhʌsi/

  • Danh Từ
  • người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng
  • đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược

Những từ liên quan với HUSSY

wench, jade, broad, slut, floozy, minx, strumpet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất