Jade | Nghĩa của từ jade trong tiếng Anh

/ˈʤeɪd/

  • Danh Từ
  • ngọc bích
  • mùa ngọc bích
  • ngựa tồi, ngựa già ốm
  • (đùa cợt) con mụ, con bé
  • Động từ
  • bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử

Những từ liên quan với JADE

tart, wench, disable, baggage, deplete, slattern, droop, hooker, hussy, debilitate, sag, floozy, harlot, prostitute, enervate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất