Nghĩa của cụm từ i loved her at first sight trong tiếng Anh
- I loved her at first sight.
- Tôi yêu nàng từ cái nhìn đầu tiên.
- I loved her at first sight.
- Tôi yêu nàng từ cái nhìn đầu tiên.
- Out of sight, out of mind!
- Xa mặt cách lòng
- Are you going to help her?
- Bạn sẽ giúp cô ta không?
- Do you know her?
- Bạn có biết cô ta không?
- Have they met her yet?
- Họ gặp cô ta chưa?
- I like her
- Tôi thích cô ta
- Please tell her John called
- Làm ơn nói với cô ta là John gọi
- That's her book
- Đó là quyển sách của cô ta
- They haven't met her yet
- Họ chưa gặp cô ta
- He has a heart to heart talk with her.
- Anh ta đã tâm sự với cô ấy.
- I can’t stop thinking about her.
- Tôi không thể ngừng nghĩ về cô ấy.
- Maybe you should ask her.
- Có lẽ bạn nên đi hỏi cô ấy.
- I'm falling in love with her.
- Tôi yêu cô ấy mất rồi.
- Send her my love!
- Hãy gửi đến nàng tấm lòng này!
- Her ears are ringing.
- Tai cô ấy cứ ù lên.
- Her husband is very young.
- Chồng cô ta trẻ quá.
- No, this is the first time
- Không, đây là lần đầu tiên
- This is the first time I've been here
- Đây là lần đầu tiên tôi ở đây
- I’ll give you an injection first
- Tôi sẽ tiêm cho anh trước
- Is this your first trip?
- Đây là chuyến đi đầu tiên của anh à?
Những từ liên quan với I LOVED HER AT FIRST SIGHT