Idler | Nghĩa của từ idler trong tiếng Anh

/ˈaɪdl̟ɚ/

  • Danh Từ
  • người ăn không ngồi rồi; người lười biếng
  • (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle_wheel)
  • (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idle_pulley)
  • toa (xe lửa) chở hàng đệm

Những từ liên quan với IDLER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất