Drone | Nghĩa của từ drone trong tiếng Anh

/ˈdroʊn/

  • Danh Từ
  • (động vật học) ong mật đực
  • kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
  • tiếng o o, tiếng vo ve
  • bài nói đều đều; người nói giọng đều đều
  • kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái
  • Động từ
  • kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)
  • nói giọng đều đều
  • ((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi
    1. to drone away one's life: ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời

Những từ liên quan với DRONE

loafer, murmur, drawl, purr, sound, idler, parasite, leech, strum, intone, sponger, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất