Sponger | Nghĩa của từ sponger trong tiếng Anh

/ˈspʌnʤɚ/

  • Danh Từ
  • người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển
  • người lau chùi bằng bọt biển
  • người ăn bám, người ăn chực
  • người bòn rút (bằng cách nịnh nọt)

Những từ liên quan với SPONGER

idler, sponge, slacker, beachcomber, deadbeat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất