Ignite | Nghĩa của từ ignite trong tiếng Anh

/ɪgˈnaɪt/

  • Động từ
  • đốt cháy, nhóm lửa vào
  • làm nóng chảy
  • (nghĩa bóng) kích thích, kích động, làm bừng bừng
    1. his speech ignited the crowd: bài nói của anh ta kích động đám đông
  • bắt lửa, bốc cháy

Những từ liên quan với IGNITE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất