Nghĩa của cụm từ im an only child trong tiếng Anh
- I’m an only child.
- Tôi là con một.
- I’m an only child.
- Tôi là con một.
- I only have 5 dollars
- Tôi chỉ có 5 đô la
- I only want a snack
- Tôi chỉ cần món ăn nhẹ
- Sorry, we only accept Cash
- Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt
- This medicine is for external use only
- Thuốc này chỉ dùng để bôi ngoài da thôi
- Cash only.
- Chỉ thanh toán bằng tiền mặt.
- This is for basket only.
- Chỗ này chỉ giành để đựng giỏ.
- Sorry, we only accept Cash.
- Xin lỗi, ở đây chỉ nhận tiền mặt.
Những từ liên quan với IM AN ONLY CHILD