Nghĩa của cụm từ im quite sure trong tiếng Anh

  • I'm quite sure.
  • Tôi khá chắc.
  • I'm quite sure.
  • Tôi khá chắc.
  • It’s quite early. Take your time.
  • Còn khá sớm, cứ từ từ thôi.
  • I quite like cooking.
  • Tôi hơi thích nấu ăn.
  • Are you sure?
  • Bạn chắc không?

Những từ liên quan với IM QUITE SURE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất