Incorrigible | Nghĩa của từ incorrigible trong tiếng Anh

/ɪnˈkorəʤəbəl/

  • Tính từ
  • không thể sửa được
  • Danh Từ
  • người không thể sửa được

Những từ liên quan với INCORRIGIBLE

inveterate, incurable, abandoned, intractable, irreparable, hardened
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất