Inflow | Nghĩa của từ inflow trong tiếng Anh

/ˈɪnˌfloʊ/

  • Danh Từ
  • sự chảy vào trong
  • dòng vào

Những từ liên quan với INFLOW

invasion, penetration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất