Penetration | Nghĩa của từ penetration trong tiếng Anh

/ˌpɛnəˈtreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua
  • sự xuyên qua, sự xuyên vào
  • (quân sự) tầm xuyên qua (của đạn)
  • sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc

Những từ liên quan với PENETRATION

acumen, seepage, osmosis, ingress, discernment, perforation, insertion, invasion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất