Ingratiate | Nghĩa của từ ingratiate trong tiếng Anh

/ɪnˈgreɪʃiˌeɪt/

  • Động từ
  • (+ oneself) làm cho mình được mến
    1. to ingratiate onself with everybody: làm cho mọi người mến mình

Những từ liên quan với INGRATIATE

crawl, flatter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất