Inheritance | Nghĩa của từ inheritance trong tiếng Anh

/ɪnˈherətəns/

  • Danh Từ
  • sự thừa kế
  • của thừa kế, gia tài, di sản

Những từ liên quan với INHERITANCE

bequest, birthright, devise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất