Innocence | Nghĩa của từ innocence trong tiếng Anh

/ˈɪnəsəns/

  • Danh Từ
  • tính vô tội, tính không có tội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh
  • tính ngây thơ
  • tính không có hại, tính không hại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ

Những từ liên quan với INNOCENCE

purity, ignorance, probity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất