Interject | Nghĩa của từ interject trong tiếng Anh

/ˌɪntɚˈʤɛkt/

  • Động từ
  • bỗng xen vào (lời nhận xét...)
    1. to interject a question: bỗng hỏi xen vào
  • nhận xét, xen vào

Những từ liên quan với INTERJECT

intersperse, interpose, interpolate, insert, infiltrate, intrude, implant, infuse, introduce, include
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất