Introvert | Nghĩa của từ introvert trong tiếng Anh

/ˈɪntrəˌvɚt/

  • Danh Từ
  • cái lồng tụt vào trong (như ruột)
  • (tâm lý học) người hay thu mình vào trong, người hay hướng vào nội tâm
  • (thông tục) người nhút nhát
  • Động từ
  • lồng tụt vào trong
  • (tâm lý học) thu mình vào trong, hướng vào nội tâm

Những từ liên quan với INTROVERT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất