Invulnerable | Nghĩa của từ invulnerable trong tiếng Anh

/ɪnˈvʌlnərəbəl/

  • Tính từ
  • không thể bị thương được
  • không thể bị tấn công được

Những từ liên quan với INVULNERABLE

impenetrable, indestructible, impregnable, strong, impassable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất