Ironic | Nghĩa của từ ironic trong tiếng Anh
/ˌaɪˈrɑːnɪk/
- Tính từ
- mỉa, mỉa mai, châm biếm
Những từ liên quan với IRONIC
incongruous, alert, contemptuous, burlesque, biting, caustic, sardonic, clever, arrogant, ridiculous, backbiting/ˌaɪˈrɑːnɪk/
Những từ liên quan với IRONIC
incongruous, alert, contemptuous, burlesque, biting, caustic, sardonic, clever, arrogant, ridiculous, backbiting
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày