Nghĩa của cụm từ it must be right trong tiếng Anh
- It must be right.
- Đúng là như thế.
- You must be hospitalized right now
- Anh phải nhập viện ngay bây giờ
- It must be right.
- Đúng là như thế.
- I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
- Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
- Some day you must go there for sightseeing
- Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan
- Which stamp must I put on?
- Tôi phải dán loại tem nào?
- It must be top priority.
- Việc này phải được ưu tiên hàng đầu.
- It must be your lucky day!
- Hôm nay hẳn là ngày may mắn của cậu.
- Must I pay before hand?
- Tôi có phải trả tiền trước không?
- You must do your homework before going to school
- Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi đi học
- He's not in right now
- Ngay lúc này anh ta không có đây
- He's right
- Anh ta đúng
- I don't have time right now
- Ngay bây giờ tôi không có thời gian
- I'll be right back
- Tôi sẽ trở lại ngay
- I'm coming right now
- Tôi tới ngay
- Nobody is there right now
- Không có ai ở đó bây giờ
- On the right
- Bên phải
- Right here
- Ngay đây
- Right there
- Ngay đó
- That's not right
- Như vậy không đúng
- That's right
- Đúng rồi
Những từ liên quan với IT MUST BE RIGHT