its raining

  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • Is it raining?
  • Trời đang mưa không?
  • It's raining
  • Trời đang mưa

Những từ liên quan với ITS RAINING