Kinswoman | Nghĩa của từ kinswoman trong tiếng Anh

/ˈkɪnzˌwʊmən/

  • Danh Từ
  • người bà con (nữ)

Những từ liên quan với KINSWOMAN

connection, niece, nephew, blood, sibling, father, cognate, cousin, kinsman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất