Lease | Nghĩa của từ lease trong tiếng Anh

/ˈliːs/

  • Danh Từ
  • hợp đồng cho thuê
    1. to take a house on a lease of several years: thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
    2. long lease: hợp đồng cho thuê dài hạn
  • to put out to lease
    1. đem cho thuê
  • on a lease
    1. cho thuê theo hợp đồng
  • to take (have, get) a new lease of life
    1. lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)
  • Động từ
  • cho thuê; thuê

Những từ liên quan với LEASE

sublease
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất