Leisured | Nghĩa của từ leisured trong tiếng Anh

/ˈliːʒɚd/

  • Tính từ
  • có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ
    1. leisured classes: những lớp người nhàn hạ

Những từ liên quan với LEISURED

free, idle, inactive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất