Nghĩa của cụm từ let me check availability trong tiếng Anh

  • Let me check availability.
  • Để tôi kiểm tra xem còn vé không.
  • Let me check availability.
  • Để tôi kiểm tra xem còn vé không.
  • Let me check
  • Để tôi kiểm tra
  • Let me check your homework
  • Bài tập về nhà của em đâu? Để tôi kiểm tra bài tập về nhà của bạn nhé
  • What time is check out?
  • Mấy giờ trả phòng?
  • Excuse me. Check please.
  • Làm ơn tính tiền giùm tôi.
  • Let Let the good times roll!
  • Chúng ta hãy vui lên!
  • If you need my help, please let me know
  • Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết
  • Let me think about it
  • Để tôi suy nghĩ về việc đó
  • Let's go have a look
  • Chúng ta hãy đi xem
  • Let's go
  • Chúng ta đi
  • Let's meet in front of the hotel
  • Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn
  • Let's practice English
  • Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh
  • Let's share
  • Chúng ta hãy chia nhau
  • Let me go
  • Để tôi đi
  • Let me be
  • Kệ tôi
  • Let me examine you
  • Để tôi khám cho anh
  • Let me feel your pulse
  • Để tôi bắt mạch cho anh
  • Let’s sit ai the back. I don’t like to being too neare the screen
  • Chúng ta hãy ngồi hàng ghế phía sau đi. Mình không thích ngồi quá gần màn hình
  • Let me confirm this. You are Mr.Yang of ABC Company, is that correct?
  • Xin cho tôi xác nhận một chút, ông là ông Yang của công ty ABC đúng không?
  • Let’s get down to the business, shall we?
  • Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?

Những từ liên quan với LET ME CHECK AVAILABILITY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất