Nghĩa của cụm từ let me examine your luggage trong tiếng Anh

  • Let me examine your luggage
  • Để tôi kiểm tra hành lý của bạn
  • Let me examine your luggage
  • Để tôi kiểm tra hành lý của bạn
  • Let me examine you
  • Để tôi khám cho anh
  • My luggage is missing
  • Hành lý của tôi bị thất lạc
  • How much luggage can I bring with me?
  • Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
  • Let Let the good times roll!
  • Chúng ta hãy vui lên!
  • Let me feel your pulse
  • Để tôi bắt mạch cho anh
  • Let’s follow your heart.
  • Hãy làm theo tiếng gọi của con tim.
  • Let me alleviate your pain.
  • Hãy để tôi xoa dịu nỗi đau của anh.
  • Let me take your hat.
  • Để tôi treo nón của anh.
  • Let me check your homework
  • Bài tập về nhà của em đâu? Để tôi kiểm tra bài tập về nhà của bạn nhé
  • If you need my help, please let me know
  • Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết
  • Let me check
  • Để tôi kiểm tra
  • Let me think about it
  • Để tôi suy nghĩ về việc đó
  • Let's go have a look
  • Chúng ta hãy đi xem
  • Let's go
  • Chúng ta đi
  • Let's meet in front of the hotel
  • Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn
  • Let's practice English
  • Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh
  • Let's share
  • Chúng ta hãy chia nhau
  • Let me go
  • Để tôi đi
  • Let me be
  • Kệ tôi

Những từ liên quan với LET ME EXAMINE YOUR LUGGAGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất