Lifelike | Nghĩa của từ lifelike trong tiếng Anh

/ˈlaɪfˌlaɪk/

  • Tính từ
  • giống như thật

Những từ liên quan với LIFELIKE

original, representational, natural, authentic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất