Machinist | Nghĩa của từ machinist trong tiếng Anh

/məˈʃiːnɪst/

  • Danh Từ
  • người chế tạo máy, người kiểm tra máy
  • người dùng máy, thợ máy

Những từ liên quan với MACHINIST

craftsman, operator, manufacturer, smith, journeyman, maker, artisan, blacksmith
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất