Manufacturer | Nghĩa của từ manufacturer trong tiếng Anh

/ˌmænjəˈfæktʃɚrɚ/

  • Danh Từ
  • người chế tạo, người sản xuất
  • nhà công nghiệp; chủ xí nghiệp, chủ xưởng

Những từ liên quan với MANUFACTURER

business, corporation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất