Malformed | Nghĩa của từ malformed trong tiếng Anh

/ˌmælˈfoɚmd/

  • Tính từ
  • xấu xí, dị hình

Những từ liên quan với MALFORMED

crooked, misshapen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất