Mama | Nghĩa của từ mama trong tiếng Anh

/ˈmɑːmə/

  • Danh Từ
  • uây khyếm mẹ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân
  • (giải phẫu) vú

Những từ liên quan với MAMA

female, dame, petticoat, rib, broad, baroness, adult, girl, queen, matron, empress, matriarch, parent, grandmother, mommy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất