Marshland | Nghĩa của từ marshland trong tiếng Anh

/ˈmɑɚʃˌlænd/

  • Danh Từ
  • vùng đầm lầy

Những từ liên quan với MARSHLAND

marsh, morass, slough, fen, mire, moor, quagmire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất