Mausoleum | Nghĩa của từ mausoleum trong tiếng Anh

/ˌmɑːsəˈliːjəm/

  • Danh Từ
  • lăng, lăng tẩm

Những từ liên quan với MAUSOLEUM

burial, coffin, catacomb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất