Memento | Nghĩa của từ memento trong tiếng Anh

/məˈmɛntoʊ/

  • Danh Từ
  • dấu, vật để nhớ (một việc gì)
  • vật kỷ niệm

Những từ liên quan với MEMENTO

memorial, remembrance, reminder, relic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất