Mendacity | Nghĩa của từ mendacity trong tiếng Anh

/mɛnˈdæsəti/

  • Danh Từ
  • sự nói láo, sự nói điêu, sự xuyên tạc
  • lời nói láo, lời nói điêu, lời xuyên tạc

Những từ liên quan với MENDACITY

falsehood, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất