Merriment | Nghĩa của từ merriment trong tiếng Anh

/ˈmerɪmənt/

  • Danh Từ
  • sự vui vẻ, sự hớn hở; sự vui chơi

Những từ liên quan với MERRIMENT

revel, picnic, enjoyment, brawl, festivity, merrymaking, indulgence, levity, happiness, hilarity, revelry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất