Misappropriate | Nghĩa của từ misappropriate trong tiếng Anh

/ˌmɪsəˈproʊpriˌeɪt/

  • Động từ
  • lạm tiêu, biển thủ, tham ô

Những từ liên quan với MISAPPROPRIATE

embezzle, misuse, appropriate, misapply, rob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất