Molehill | Nghĩa của từ molehill trong tiếng Anh

/ˈmoʊlˌhɪl/

  • Danh Từ
  • đất chuột chĩu đùn lên
  • to make mountain out of molehills
    1. việc bé xé ra to

Những từ liên quan với MOLEHILL

rise, dune, hillock, knoll, stack, drift, anthill, nothingness, mountain, embankment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất