Moonstruck | Nghĩa của từ moonstruck trong tiếng Anh

/ˈmuːnˌstrʌk/

  • Tính từ
  • gàn, hâm hâm

Những từ liên quan với MOONSTRUCK

lunatic, frenzied, fatuous, cuckoo, crazed, impractical, dotty, irresponsible, daft, bizarre, batty, cracked, disordered
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất