Mooring | Nghĩa của từ mooring trong tiếng Anh

/ˈmurɪŋ/

  • Danh Từ
  • Moor người Ma-rốc
  • truông, đồng hoang
  • Động từ
  • (hàng hải) buộc, cột (tàu, thuyền); bỏ neo

Những từ liên quan với MOORING

berth, station, pier, marina
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất