Musician | Nghĩa của từ musician trong tiếng Anh

/mjuˈzɪʃən/

  • Danh Từ
  • nhạc sĩ
  • nhà soạn nhạc

Những từ liên quan với MUSICIAN

entertainer, conductor, player, artiste, composer, soloist, artist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất