Nghĩa của cụm từ my stomach hurts trong tiếng Anh

  • My stomach hurts
  • Tôi đau bụng
  • My stomach hurts
  • Tôi đau bụng
  • My stomach really hurts.
  • Bụng tôi đau nhiều lắm.
  • It hurts here
  • Đau ở đây
  • I still feel sick now and I’ve got terrible stomach-ache
  • Đến giờ tôi vẫn thấy mệt vì tôi vừa bị đau dạ dày dữ dội
  • I’ve got butterflies in my stomach.
  • Tôi lo sốt cả ruột.

Những từ liên quan với MY STOMACH HURTS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất