Nghĩa của cụm từ my stomach hurts trong tiếng Anh
- My stomach hurts
- Tôi đau bụng
- My stomach hurts
- Tôi đau bụng
- My stomach really hurts.
- Bụng tôi đau nhiều lắm.
- It hurts here
- Đau ở đây
- I still feel sick now and I’ve got terrible stomach-ache
- Đến giờ tôi vẫn thấy mệt vì tôi vừa bị đau dạ dày dữ dội
- I’ve got butterflies in my stomach.
- Tôi lo sốt cả ruột.
Những từ liên quan với MY STOMACH HURTS