Narrows | Nghĩa của từ narrows trong tiếng Anh

/ˈneroʊz/

  • Danh từ số nhiều
  • cửa biển hẹp
  • eo sông; hẻm núi

Những từ liên quan với NARROWS

contract, diminish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất