Nationality | Nghĩa của từ nationality trong tiếng Anh

/ˌnæʃəˈnæləti/

  • Danh Từ
  • tính chất dân tộc; tính chất quốc gia
  • dân tộc; quốc gia
    1. men of all nationalities: người của mọi dân tộc
  • quốc tịch
    1. what is your nationality?: anh thuộc quốc tịch nào?

Những từ liên quan với NATIONALITY

community, citizenship, allegiance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất