Citizenship | Nghĩa của từ citizenship trong tiếng Anh

/ˈsɪtəzənˌʃɪp/

  • Danh Từ
  • tư cách công dân
  • quyền công dân
  • bổn phận công dân

Những từ liên quan với CITIZENSHIP

race, nation, exemption, relief, society, liberation, autonomy, sovereignty, community, allegiance, democracy, privilege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất