Sovereignty | Nghĩa của từ sovereignty trong tiếng Anh

/ˈsɑːvrənti/

  • Danh Từ
  • quyền tối cao
  • chủ quyền

Những từ liên quan với SOVEREIGNTY

jurisdiction, ascendancy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất