Ascendancy | Nghĩa của từ ascendancy trong tiếng Anh

/əˈsɛndənsi/

  • Danh Từ
  • uy thế, uy lực
    1. to exercise an ascendancy over someone: có uy lực đối với người nào

Những từ liên quan với ASCENDANCY

edge, command, advantage, predominance, reign, influence, sovereignty, authority, control, rule
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất