Autonomy | Nghĩa của từ autonomy trong tiếng Anh

/ɑˈtɑːnəmi/

  • Danh Từ
  • sự tự trị; quyền tự trị
  • nước tự trị, khu tự trị
  • (triết học) tự do ý chí (theo học thuyết của Căng)
  • sự tự quản

Những từ liên quan với AUTONOMY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất